KREMIL-S – VIÊN NÉN NHAI GIẢM TRIỆU CHỨNG DẠ DÀY

13.000 ₫

 

Mô tả

1. Kremil-S là thuốc gì?

Kremil-S là thuốc dạng viên nén nhai, được sử dụng để làm giảm những triệu chứng khó chịu liên quan đến tình trạng dư acid và tích tụ hơi trong đường tiêu hóa.

Thuốc thường được sử dụng khi xuất hiện các biểu hiện như:

  • Nóng rát hoặc khó chịu ở vùng dạ dày.
  • Ợ nóng, ợ chua.
  • Đầy bụng, nhiều hơi.
  • Khó tiêu.
  • Cảm giác đau hoặc khó chịu do acid dạ dày tăng.

Kremil-S là thuốc dùng đường uống và viên thuốc cần được nhai kỹ trước khi nuốt.

2. Thành phần của Kremil-S

Mỗi viên nén nhai chứa 3 hoạt chất chính:

  • Aluminium hydroxide: 178 mg.
  • Magnesium hydroxide: 233 mg.
  • Simethicone: 30 mg.

Ngoài ra, thuốc còn có một số tá dược như aspartame, hương liệu, colloidal silicon dioxide, calcium silicate, croscarmellose sodium, D&C Red 30 và magnesium stearate.

3. Tác dụng của các thành phần

Aluminium hydroxide và Magnesium hydroxide

Hai hoạt chất này thuộc nhóm thuốc kháng acid. Chúng giúp trung hòa một phần acid hydrochloric trong dạ dày, từ đó làm giảm sự kích ứng do acid và cải thiện các triệu chứng như nóng rát, ợ nóng hoặc khó chịu ở dạ dày.

Việc phối hợp hai thành phần giúp tạo tác dụng kháng acid trong đường tiêu hóa.

Simethicone

Simethicone có tác dụng làm giảm tình trạng đầy hơi và chướng bụng. Hoạt chất này tác động lên các bóng khí trong đường tiêu hóa, giúp chúng kết hợp lại và dễ được loại bỏ hơn.

Vì vậy, Kremil-S vừa có tác dụng giảm acid vừa hỗ trợ cải thiện cảm giác đầy hơi.

4. Kremil-S được dùng trong trường hợp nào?

Thuốc được sử dụng chủ yếu để giảm triệu chứng liên quan đến đường tiêu hóa, đặc biệt là:

  • Khó tiêu.
  • Ợ nóng.
  • Ợ chua.
  • Đầy hơi.
  • Nóng rát vùng dạ dày.
  • Cảm giác khó chịu do acid dạ dày.

Thuốc có thể giúp kiểm soát triệu chứng nhưng không nên hiểu rằng Kremil-S có thể điều trị tất cả các nguyên nhân gây đau hoặc bệnh lý dạ dày. Nếu triệu chứng kéo dài hoặc tái diễn thường xuyên, cần được đánh giá nguyên nhân cụ thể.

5. Liều dùng cho người lớn

Đối với người lớn, kể cả người cao tuổi:

Mỗi lần nhai 1–2 viên.

Có thể sử dụng:

  • Khoảng 1 giờ sau bữa ăn.
  • Trước khi đi ngủ.
  • Hoặc sử dụng khi xuất hiện triệu chứng đau/khó chịu.

Tổng lượng thuốc sử dụng trong một ngày không vượt quá 8 viên.

Viên thuốc cần được nhai kỹ rồi mới nuốt.

Nếu bác sĩ đã đưa ra liều dùng riêng, cần ưu tiên thực hiện theo hướng dẫn của bác sĩ.

6. Trẻ em có dùng được không?

Kremil-S không được khuyến cáo sử dụng cho trẻ em theo hướng dẫn của nhà sản xuất.

Không nên tự ý lấy liều dành cho người lớn để sử dụng cho trẻ. Nếu trẻ có biểu hiện đau bụng, ợ nóng, đầy hơi hoặc khó tiêu, nên hỏi bác sĩ hoặc dược sĩ để lựa chọn phương pháp phù hợp.

7. Những trường hợp không nên sử dụng Kremil-S

Không sử dụng Kremil-S nếu:

  • Từng bị dị ứng hoặc quá mẫn với bất kỳ hoạt chất nào của thuốc.
  • Quá mẫn với một trong các thành phần tá dược.
  • Người bệnh bị suy thận.
  • Người bệnh bị suy nhược nặng.
  • Người bệnh bị hạ phosphate máu.

Những trường hợp có bệnh lý nền hoặc đang sử dụng nhiều loại thuốc nên trao đổi với nhân viên y tế trước khi dùng.

8. Lưu ý khi sử dụng

Kremil-S có chứa các thành phần kháng acid nên có khả năng ảnh hưởng đến sự hấp thu của một số thuốc khác.

Do đó, không nên uống Kremil-S cùng thời điểm với các thuốc khác một cách tùy tiện. Đặc biệt, nếu đang điều trị bằng thuốc kê đơn hoặc thuốc dùng thường xuyên, nên hỏi bác sĩ/dược sĩ về khoảng cách thời gian cần thiết giữa các thuốc.

Nếu đang dùng thuốc điều trị bệnh mạn tính, hãy thông báo đầy đủ các thuốc đang sử dụng trước khi bắt đầu dùng Kremil-S.

9. Phụ nữ mang thai và cho con bú

Nếu đang mang thai, dự định mang thai hoặc đang cho con bú, không nên tự ý sử dụng thuốc kéo dài.

Trước khi dùng, nên trao đổi với bác sĩ hoặc dược sĩ để cân nhắc giữa lợi ích và nguy cơ, đặc biệt nếu triệu chứng dạ dày xuất hiện thường xuyên hoặc cần sử dụng thuốc trong thời gian dài.

10. Tác dụng không mong muốn

Các thuốc kháng acid chứa nhôm và magie có thể gây một số thay đổi ở đường tiêu hóa ở một số người sử dụng.

Nếu sau khi dùng thuốc xuất hiện triệu chứng bất thường, khó chịu kéo dài hoặc phản ứng nghiêm trọng, nên ngừng tự điều trị và liên hệ nhân viên y tế để được đánh giá.

Đặc biệt, nếu xuất hiện dấu hiệu dị ứng như phát ban, sưng phù, khó thở hoặc các biểu hiện bất thường nghiêm trọng khác, cần được xử trí y tế ngay.

11. Khi nào không nên chỉ tự dùng Kremil-S?

Kremil-S chủ yếu giúp giảm triệu chứng. Vì vậy, nếu tình trạng đau dạ dày xảy ra thường xuyên, kéo dài hoặc ngày càng nặng, việc chỉ sử dụng thuốc giảm acid có thể không giải quyết được nguyên nhân.

Nên đi khám nếu:

  • Đau dạ dày kéo dài hoặc tái phát nhiều lần.
  • Đau ngày càng nghiêm trọng.
  • Có nôn ói kéo dài.
  • Có dấu hiệu xuất huyết tiêu hóa như nôn ra máu hoặc đi ngoài phân đen.
  • Sụt cân không rõ nguyên nhân.
  • Khó nuốt hoặc nuốt đau.
  • Các triệu chứng không cải thiện dù đã sử dụng thuốc.

12. Cách sử dụng thuốc đúng

Để sử dụng Kremil-S đúng cách:

  1. Lấy đúng số viên theo liều được hướng dẫn.
  2. Nhai kỹ viên thuốc trước khi nuốt.
  3. Sử dụng vào thời điểm phù hợp, thường là sau ăn khoảng 1 giờ, trước khi ngủ hoặc khi có triệu chứng.
  4. Không vượt quá tổng liều 8 viên trong một ngày ở người lớn.
  5. Không tự ý sử dụng kéo dài nếu các triệu chứng không cải thiện.
  6. Nếu đang dùng thuốc khác, nên hỏi dược sĩ/bác sĩ về khoảng cách giữa các thuốc.

13. Bảo quản

Bảo quản thuốc theo hướng dẫn trên bao bì và tờ hướng dẫn sử dụng.

Nên:

  • Để thuốc ở nơi khô ráo.
  • Tránh nhiệt độ và độ ẩm không phù hợp.
  • Giữ thuốc trong bao bì nguyên bản.
  • Để xa tầm tay trẻ em.
  • Không sử dụng thuốc nếu viên thuốc có dấu hiệu biến đổi bất thường hoặc bao bì bị hư hỏng.

14. Quy cách và dạng thuốc

Kremil-S được sản xuất dưới dạng viên nén nhai.

Viên thuốc có đặc điểm dạng tròn, màu hồng, có hương vị và được đóng trong các vỉ. Quy cách đóng gói có thể khác nhau tùy từng thị trường hoặc thời điểm phân phối.

15. Tóm tắt nhanh

Kremil-S có 3 hoạt chất chính:

  • Aluminium hydroxide 178 mg → giúp trung hòa acid.
  • Magnesium hydroxide 233 mg → hỗ trợ tác dụng kháng acid.
  • Simethicone 30 mg → giúp giảm đầy hơi.

Công dụng chính: giảm khó tiêu, ợ nóng, ợ chua và đầy hơi.

Cách dùng thông thường ở người lớn: 1–2 viên/lần, nhai kỹ; dùng sau ăn khoảng 1 giờ, trước khi ngủ hoặc khi đau; tối đa 8 viên/ngày.

Trẻ em: không được khuyến cáo tự sử dụng.

Không dùng trong một số trường hợp: dị ứng với thành phần thuốc, suy thận, suy nhược nặng hoặc hạ phosphate máu.

Điểm cần nhớ: Kremil-S chủ yếu giúp kiểm soát triệu chứng. Nếu đau dạ dày kéo dài, tái phát hoặc có dấu hiệu bất thường, cần tìm nguyên nhân thay vì chỉ tiếp tục dùng thuốc giảm triệu chứng.