SYMBICORT TURBUHALER 160/4,5 mcg

469.000 ₫

 

Mô tả

Symbicort Turbuhaler 160/4,5 mcg là thuốc dạng bột hít chứa hai hoạt chất budesonide và formoterol fumarate dihydrate. Thuốc được sử dụng trong điều trị các bệnh lý đường hô hấp như hen phế quản và, trong những trường hợp phù hợp, bệnh phổi tắc nghẽn mạn tính (COPD).

Thuốc được sản xuất dưới dạng ống hít đa liều Turbuhaler, giúp đưa thuốc trực tiếp vào đường hô hấp.

1. Thành phần

Mỗi liều thuốc được phóng thích qua đầu ngậm chứa:

  • Budesonide: 160 mcg
  • Formoterol fumarate dihydrate: 4,5 mcg

Ngoài hai hoạt chất chính, thuốc có chứa một lượng nhỏ lactose monohydrate làm tá dược.

Cần lưu ý rằng hàm lượng ghi trên sản phẩm là liều phóng thích đến đường hô hấp. Vì vậy, con số này có thể khác với liều định chuẩn của từng hoạt chất trước khi thuốc được đưa qua thiết bị hít.

2. Hai hoạt chất trong Symbicort có tác dụng gì?

Symbicort phối hợp hai nhóm thuốc có cơ chế khác nhau nhưng bổ trợ cho nhau.

Budesonide

Budesonide là một corticosteroid dạng hít.

Hoạt chất này tác động chủ yếu tại đường hô hấp, giúp:

  • Giảm tình trạng viêm ở niêm mạc phế quản.
  • Làm giảm mức độ nhạy cảm và phản ứng quá mức của đường thở.
  • Hạn chế các triệu chứng của hen.
  • Giảm nguy cơ xuất hiện những đợt hen cấp.

Budesonide không phải thuốc có tác dụng giãn phế quản tức thời. Vai trò chính của nó là kiểm soát tình trạng viêm đường thở khi được sử dụng đều đặn.

Formoterol

Formoterol thuộc nhóm chủ vận beta-2 tác dụng kéo dài (LABA).

Thuốc làm giãn cơ trơn phế quản, từ đó giúp đường thở mở rộng hơn và người bệnh dễ hít thở hơn.

Formoterol có thời gian khởi phát tương đối nhanh, thường trong khoảng vài phút sau khi hít, và tác dụng giãn phế quản có thể kéo dài khoảng 12 giờ hoặc hơn tùy từng người.

Sự phối hợp giữa budesonide và formoterol giúp vừa kiểm soát viêm, vừa duy trì sự giãn phế quản.

3. Symbicort được sử dụng trong trường hợp nào?

Hen phế quản

Symbicort được sử dụng trong điều trị kiểm soát hen khi người bệnh cần phối hợp:

  • corticosteroid dạng hít; và
  • thuốc giãn phế quản beta-2 tác dụng kéo dài.

Một tình huống thường gặp là người bệnh vẫn chưa kiểm soát tốt bệnh hen khi chỉ sử dụng corticosteroid dạng hít cùng thuốc giãn phế quản tác dụng ngắn khi cần.

Thuốc cũng có thể được sử dụng ở người bệnh đã được kiểm soát ổn định bằng corticosteroid dạng hít kết hợp thuốc beta-2 tác dụng kéo dài.

Bệnh phổi tắc nghẽn mạn tính (COPD)

Symbicort cũng có thể được chỉ định cho một số người trưởng thành mắc COPD, đặc biệt khi bệnh có triệu chứng đáng kể và nguy cơ xuất hiện các đợt cấp phù hợp với chỉ định của thuốc.

Việc sử dụng cho COPD cần dựa trên mức độ bệnh, triệu chứng, tiền sử đợt cấp và phác đồ điều trị cụ thể của bác sĩ.

4. Đối tượng sử dụng

Theo thông tin hướng dẫn sử dụng tại Việt Nam, thuốc được sử dụng cho:

  • Người lớn và trẻ vị thành niên từ 12 tuổi trở lên bị hen.
  • Người lớn bị COPD theo chỉ định thích hợp.

Không nên tự ý dùng Symbicort cho trẻ nhỏ hoặc sử dụng thuốc ngoài chỉ định được bác sĩ đưa ra.

5. Liều dùng

Liều Symbicort không giống nhau ở tất cả người bệnh. Bác sĩ sẽ lựa chọn liều dựa vào tình trạng hen/COPD, mức độ kiểm soát bệnh và các thuốc đang sử dụng.

Đối với hen, liều thường được điều chỉnh trong phạm vi phù hợp với mức độ bệnh. Một số phác đồ sử dụng thuốc 2 lần mỗi ngày, mỗi lần 1–2 nhát hít; trong một số trường hợp, liều có thể được điều chỉnh cao hơn theo chỉ định chuyên môn.

Không nên tự tăng số lần hít chỉ vì cảm thấy khó thở hoặc triệu chứng tăng lên.

Đặc biệt, liều dùng cụ thể trên đơn thuốc của từng người bệnh cần được ưu tiên thay vì áp dụng một liều chung cho tất cả mọi người.

6. Cách sử dụng Turbuhaler

Turbuhaler là dụng cụ hít bột khô. Kỹ thuật hít đúng có ảnh hưởng rất lớn đến lượng thuốc thực sự đi vào phổi.

Các bước cơ bản:

  1. Mở nắp và giữ ống hít theo tư thế phù hợp.
  2. Giữ dụng cụ thẳng đứng khi nạp liều.
  3. Xoay bộ phận nạp liều theo hướng dẫn cho đến khi nghe hoặc cảm nhận được thao tác nạp thuốc.
  4. Thở ra nhẹ nhàng, không thở ra vào đầu ngậm.
  5. Đặt đầu ngậm vào miệng và hít vào nhanh, sâu và mạnh qua miệng.
  6. Lấy dụng cụ ra khỏi miệng.
  7. Có thể nín thở trong khoảng vài giây nếu có thể chịu được.
  8. Nếu phải sử dụng nhiều hơn một liều, thực hiện lại quy trình theo hướng dẫn.
  9. Đậy nắp sau khi sử dụng.

Bột thuốc có thể rất khó cảm nhận bằng vị giác hoặc cảm giác trong miệng. Vì vậy, không cảm thấy có bột không đồng nghĩa với việc thuốc chưa được hít vào.

Không được thổi hoặc thở vào bên trong dụng cụ vì hơi ẩm có thể ảnh hưởng đến thuốc.

7. Súc miệng sau khi hít

Sau khi sử dụng Symbicort, đặc biệt do thuốc có chứa budesonide, nên súc miệng bằng nước rồi nhổ ra.

Việc này giúp hạn chế các vấn đề tại miệng và họng, chẳng hạn như:

  • Nấm Candida ở miệng/họng.
  • Khàn tiếng.
  • Kích ứng họng.

Nếu sử dụng thuốc thường xuyên mà xuất hiện các mảng trắng trong miệng, đau rát miệng hoặc khàn tiếng kéo dài, nên thông báo cho bác sĩ.

8. Tác dụng không mong muốn

Không phải ai sử dụng Symbicort cũng gặp tác dụng phụ.

Một số phản ứng có thể gặp gồm:

Thường gặp hoặc tương đối thường gặp

  • Đau đầu.
  • Run nhẹ.
  • Tim đập nhanh hoặc cảm giác hồi hộp.
  • Khàn tiếng.
  • Kích ứng họng.
  • Ho.
  • Nhiễm nấm Candida ở miệng/họng.
  • Co cứng hoặc chuột rút cơ.

Những biểu hiện này có thể liên quan đến một hoặc cả hai hoạt chất.

Những phản ứng cần chú ý

Một số người có thể xuất hiện:

  • Tim đập bất thường hoặc đánh trống ngực rõ rệt.
  • Hạ kali máu.
  • Tăng đường huyết.
  • Phản ứng dị ứng.
  • Co thắt phế quản nghịch lý, tức là khó thở hoặc khò khè tăng ngay sau khi hít thuốc.

Nếu sau khi hít thuốc xuất hiện khó thở đột ngột hoặc khò khè tăng nhanh, cần ngừng sử dụng liều tiếp theo và tìm kiếm sự trợ giúp y tế ngay.

9. Khi nào không nên dùng thuốc?

Không sử dụng Symbicort nếu người bệnh từng bị dị ứng với budesonide, formoterol hoặc bất kỳ thành phần nào của thuốc.

Đặc biệt, cần báo cho bác sĩ nếu trước đây từng có phản ứng bất thường với các thuốc hít chứa corticosteroid hoặc thuốc chủ vận beta-2.

10. Những trường hợp cần thận trọng

Cần thông báo cho bác sĩ nếu người bệnh có:

  • Bệnh tim hoặc rối loạn nhịp tim.
  • Tăng huyết áp.
  • Đái tháo đường.
  • Hạ kali máu.
  • Cường giáp.
  • Bệnh lý tuyến thượng thận.
  • Bệnh gan.
  • Lao phổi hoặc nhiễm trùng đường hô hấp.
  • Tiền sử loãng xương.
  • Glôcôm hoặc đục thủy tinh thể.

Người bệnh sử dụng corticosteroid dạng hít trong thời gian dài cũng có thể cần được theo dõi sức khỏe phù hợp.

11. Tương tác với thuốc khác

Một số thuốc có thể ảnh hưởng đến tác dụng hoặc làm tăng nồng độ budesonide/formoterol trong cơ thể.

Đáng chú ý gồm:

  • Thuốc ức chế mạnh CYP3A4, chẳng hạn itraconazole hoặc ritonavir, có thể làm tăng nồng độ budesonide.
  • Thuốc chẹn beta, kể cả một số thuốc nhỏ mắt, có thể làm giảm tác dụng của formoterol.
  • Một số thuốc lợi tiểu, corticosteroid hoặc thuốc có ảnh hưởng đến kali máu có thể làm tăng nguy cơ rối loạn điện giải.
  • Một số thuốc điều trị tim mạch có thể làm tăng nguy cơ rối loạn nhịp khi phối hợp với thuốc chủ vận beta-2.

Vì vậy, cần thông báo cho bác sĩ/dược sĩ về toàn bộ thuốc, thực phẩm bổ sung và thuốc nhỏ mắt đang sử dụng trước khi bắt đầu Symbicort.

12. Phụ nữ mang thai và cho con bú

Nếu đang mang thai, dự định mang thai hoặc đang cho con bú, nên thông báo cho bác sĩ trước khi sử dụng.

Không nên tự ý ngừng thuốc điều trị hen trong thời kỳ mang thai chỉ vì lo ngại về thuốc. Hen kiểm soát kém cũng có thể gây nguy cơ cho mẹ và thai nhi.

Bác sĩ sẽ cân nhắc giữa lợi ích kiểm soát bệnh và nguy cơ tiềm ẩn để lựa chọn phương án điều trị phù hợp.

13. Thuốc có ảnh hưởng đến khả năng lái xe không?

Symbicort nhìn chung không gây ảnh hưởng đáng kể đến khả năng lái xe hoặc vận hành máy móc.

Tuy nhiên, nếu sau khi sử dụng thuốc xuất hiện chóng mặt, run, hồi hộp hoặc những biểu hiện khiến khả năng tập trung bị ảnh hưởng, người bệnh nên thận trọng khi lái xe.

14. Bảo quản

Nên:

  • Giữ thuốc trong điều kiện khô ráo.
  • Không để thuốc ở nơi có nhiệt độ quá cao.
  • Đậy nắp sau mỗi lần sử dụng.
  • Giữ thuốc trong bao bì phù hợp khi chưa sử dụng.
  • Tránh để dụng cụ hít tiếp xúc với hơi ẩm.

Không nên tự ý tháo rời hoặc làm ướt dụng cụ Turbuhaler.

15. Một số điều quan trọng cần nhớ

Symbicort không phải thuốc có thể tự ý sử dụng theo cảm giác khó thở. Đây là thuốc kê đơn và cách dùng phụ thuộc vào phác đồ điều trị.

Budesonide giúp kiểm soát tình trạng viêm đường thở, trong khi formoterol giúp làm giãn phế quản. Vì vậy, hiệu quả của thuốc phụ thuộc nhiều vào việc sử dụng đúng kỹ thuật và đúng lịch điều trị.

Không nên tự ý:

  • Tăng liều.
  • Giảm liều.
  • Ngừng thuốc đột ngột.
  • Dùng thuốc của người khác.
  • Dùng Symbicort thay cho một thuốc cắt cơn nếu bác sĩ không hướng dẫn như vậy.

Đặc biệt, người bệnh hen cần hiểu rõ Symbicort đang được kê theo phác đồ nào: chỉ điều trị duy trì hay vừa duy trì vừa dùng khi có triệu chứng. Hai cách sử dụng này không nên tự hoán đổi cho nhau.

Tóm tắt nhanh

Nội dung Thông tin
Tên thuốc Symbicort Turbuhaler 160/4,5 mcg
Dạng thuốc Bột hít
Hoạt chất Budesonide + Formoterol
Hàm lượng mỗi liều phóng thích Budesonide 160 mcg + Formoterol 4,5 mcg
Nhóm thuốc Corticosteroid dạng hít + thuốc chủ vận beta-2 tác dụng kéo dài
Bệnh sử dụng Hen; một số trường hợp COPD
Đường dùng Hít qua dụng cụ Turbuhaler
Đối tượng Chủ yếu từ 12 tuổi đối với hen; người lớn đối với COPD theo chỉ định
Lưu ý quan trọng Dùng đúng kỹ thuật, đúng liều; súc miệng sau khi hít
Bảo quản Khô ráo, tránh ẩm và nhiệt độ cao

Lưu ý: Đây là bản diễn giải thông tin thuốc nhằm giúp dễ hiểu, không thay thế đơn thuốc hoặc hướng dẫn trực tiếp của bác sĩ/dược sĩ. Liều dùng và cách sử dụng Symbicort có thể khác nhau tùy phác đồ điều trị cụ thể.