Mô tả
Piracetam STADA 800 mg là thuốc tác động lên hệ thần kinh trung ương, chứa hoạt chất piracetam 800 mg trong mỗi viên nén bao phim. Thuốc được sử dụng trong một số trường hợp liên quan đến chóng mặt, suy giảm chức năng nhận thức, di chứng thiếu máu não, giật rung cơ có nguồn gốc vỏ não và một số tình trạng thần kinh khác.
Đây là thuốc kê đơn, vì vậy việc sử dụng cần tuân thủ chỉ định và hướng dẫn của bác sĩ hoặc dược sĩ.
1. Thành phần
Mỗi viên nén bao phim chứa:
- Hoạt chất: Piracetam 800 mg.
- Tá dược: lactose, avicel, talc, magnesi stearat, HPMC, PEG 6000, titan dioxid.
2. Dạng bào chế và quy cách
- Dạng thuốc: viên nén bao phim.
- Hàm lượng: 800 mg piracetam/viên.
- Quy cách thường gặp: hộp 3 vỉ × 15 viên.
- Nhà sản xuất: STADA Việt Nam.
3. Piracetam STADA 800 mg được dùng để làm gì?
Thuốc có thể được bác sĩ chỉ định trong các trường hợp sau:
- Điều trị triệu chứng chóng mặt.
- Hỗ trợ cải thiện các biểu hiện như nhức đầu, lo âu, rối loạn ý thức, suy giảm trí nhớ, giảm khả năng tập trung và một số biểu hiện suy giảm nhận thức ở người cao tuổi.
- Hỗ trợ điều trị các di chứng liên quan đến thiếu máu não.
- Điều trị một số trường hợp sa sút trí tuệ ở người cao tuổi, trong đó có tình trạng liên quan đến nhồi máu não nhiều ổ.
- Điều trị nghiện rượu mạn tính.
- Hỗ trợ điều trị giật rung cơ có nguồn gốc từ vỏ não.
- Điều trị hoặc hỗ trợ trong một số trường hợp chấn thương sọ não và di chứng sau chấn thương.
- Điều trị thiếu máu hồng cầu liềm.
- Hỗ trợ điều trị chứng khó đọc ở trẻ em theo chỉ định chuyên môn.
Phạm vi sử dụng và liều lượng phụ thuộc vào bệnh lý cụ thể, tuổi, chức năng thận cũng như đáp ứng của từng người.
4. Cách dùng và liều lượng
Thuốc được dùng bằng đường uống. Người bệnh nên uống đúng liều được kê và không tự ý tăng hoặc giảm liều.
Liều tham khảo có thể thay đổi theo từng chỉ định:
Suy giảm chức năng nhận thức và chóng mặt
Liều thường nằm trong khoảng 1,2 – 2,4 g/ngày, tùy tình trạng. Trong một số trường hợp, bác sĩ có thể sử dụng liều cao hơn, tới 4,8 g/ngày trong những tuần đầu điều trị.
Di chứng thiếu máu não
Liều tham khảo khoảng 4,8 – 6 g/ngày, chia thành các lần dùng trong ngày.
Chứng khó đọc ở trẻ em
Liều có thể được tính theo cân nặng, khoảng 50 mg/kg/ngày, chia thành 3 lần.
Chấn thương sọ não và di chứng
Một số phác đồ sử dụng liều ban đầu khoảng 9 – 12 g/ngày, sau đó giảm xuống liều duy trì khoảng 2,4 g/ngày, với thời gian điều trị tối thiểu có thể từ 3 tuần tùy trường hợp.
Nghiện rượu mạn tính
Liều khởi đầu được đề cập khoảng 12 g/ngày, sau đó có thể duy trì ở mức 2,4 g/ngày theo chỉ định.
Giật rung cơ có nguồn gốc vỏ não
Liều ban đầu có thể khoảng 7,2 g/ngày, chia thành 2–3 lần.
Tùy đáp ứng, bác sĩ có thể tăng thêm 4,8 g/ngày sau mỗi 3–4 ngày. Liều tối đa được đề cập là 20 g/ngày.
Thiếu máu hồng cầu liềm
Liều tham khảo khoảng 160 mg/kg/ngày, chia thành 4 lần.
Quan trọng: Các mức liều trên chỉ mang tính tham khảo theo thông tin sản phẩm. Piracetam có nhiều mức liều khác nhau tùy bệnh lý; người bệnh không nên tự áp dụng một mức liều bất kỳ chỉ dựa trên thông tin trên internet.
5. Không nên sử dụng Piracetam STADA 800 mg khi nào?
Thuốc chống chỉ định hoặc không được khuyến cáo sử dụng trong một số trường hợp như:
- Có tiền sử quá mẫn với piracetam, các dẫn xuất liên quan hoặc bất kỳ thành phần nào của thuốc.
- Người bệnh bị xuất huyết não.
- Người bị suy thận nặng, đặc biệt khi chức năng thận suy giảm nghiêm trọng.
- Người mắc bệnh Huntington (chứng múa giật Huntington).
- Phụ nữ đang mang thai hoặc cho con bú cần tránh sử dụng nếu không có chỉ định đặc biệt của bác sĩ.
Một số tài liệu sản phẩm cũng đề cập đến suy gan nặng trong nhóm trường hợp không nên dùng. Khi có bệnh gan hoặc thận, cần thông báo cho bác sĩ trước khi điều trị.
6. Tác dụng không mong muốn
Piracetam có thể gây một số phản ứng bất lợi. Không phải tất cả người dùng đều gặp các triệu chứng này.
Các phản ứng có thể gặp
- Buồn nôn.
- Nôn.
- Đau bụng.
- Tiêu chảy.
- Đau đầu.
- Mệt mỏi.
- Bồn chồn hoặc dễ kích thích.
- Mất ngủ.
- Buồn ngủ.
- Chóng mặt.
- Run.
Một số trường hợp có thể xuất hiện kích thích tình dục.
Nếu các triệu chứng bất thường xuất hiện rõ rệt, kéo dài hoặc trở nên nghiêm trọng, cần thông báo cho bác sĩ hoặc dược sĩ để được đánh giá.
7. Cảnh báo và thận trọng
Người suy giảm chức năng thận
Piracetam được đào thải chủ yếu qua thận dưới dạng không thay đổi. Vì vậy, chức năng thận có ảnh hưởng đáng kể đến khả năng loại thuốc khỏi cơ thể.
Người suy thận cần được bác sĩ đánh giá và điều chỉnh liều phù hợp. Người cao tuổi cũng cần được lưu ý về chức năng thận vì khả năng lọc của thận có thể giảm theo tuổi.
Người có nguy cơ chảy máu
Piracetam có thể ảnh hưởng đến quá trình kết tập tiểu cầu. Do đó cần thận trọng ở người:
- Có nguy cơ xuất huyết.
- Đang bị loét đường tiêu hóa.
- Có rối loạn đông máu hoặc cầm máu.
- Từng bị tai biến mạch máu não do xuất huyết.
- Chuẩn bị hoặc vừa trải qua phẫu thuật lớn, bao gồm phẫu thuật nha khoa.
- Đang sử dụng thuốc chống đông hoặc thuốc chống kết tập tiểu cầu.
Người đang điều trị giật rung cơ
Không nên tự ý ngừng piracetam đột ngột khi đang điều trị giật rung cơ. Việc ngừng thuốc đột ngột có thể làm triệu chứng tái phát hoặc gây cơn động kinh liên quan đến việc ngừng thuốc.
Khả năng lái xe và vận hành máy móc
Một số người dùng có thể gặp buồn ngủ, bồn chồn, chóng mặt hoặc các thay đổi thần kinh khác. Nếu xuất hiện những biểu hiện này, cần thận trọng khi lái xe hoặc vận hành máy móc.
8. Tương tác thuốc
Piracetam có thể tương tác với một số thuốc hoặc sản phẩm điều trị khác.
Thuốc tuyến giáp T3 và T4
Khi sử dụng đồng thời với các chế phẩm chứa hormon tuyến giáp hoặc chiết xuất tuyến giáp, đã có ghi nhận các biểu hiện như:
- Lú lẫn.
- Dễ kích thích.
- Rối loạn giấc ngủ.
Warfarin
Piracetam có thể làm tăng thời gian prothrombin ở người đang được kiểm soát ổn định bằng warfarin. Vì vậy, người đang dùng warfarin cần thông báo cho bác sĩ trước khi sử dụng piracetam.
Thuốc chống đông và chống kết tập tiểu cầu
Do piracetam có ảnh hưởng đến kết tập tiểu cầu, cần đặc biệt thận trọng nếu người bệnh đang dùng thuốc chống đông hoặc thuốc chống kết tập tiểu cầu, bao gồm aspirin liều thấp.
Hãy cung cấp đầy đủ danh sách thuốc, vitamin và thực phẩm bổ sung đang sử dụng cho bác sĩ/dược sĩ để được kiểm tra nguy cơ tương tác.
9. Sử dụng cho phụ nữ mang thai và cho con bú
Piracetam có khả năng đi qua nhau thai và cũng có thể được bài tiết vào sữa mẹ.
Vì vậy:
- Phụ nữ mang thai: không nên tự sử dụng piracetam. Việc điều trị chỉ được cân nhắc khi bác sĩ đánh giá lợi ích và nguy cơ.
- Phụ nữ cho con bú: không nên tự dùng thuốc. Bác sĩ có thể cân nhắc ngừng thuốc hoặc ngừng cho con bú tùy tình huống cụ thể.
10. Quá liều
Piracetam được đánh giá là có độc tính tương đối thấp ngay cả khi sử dụng liều cao. Tuy nhiên, điều này không có nghĩa là có thể tự ý dùng quá liều.
Nếu uống nhầm một lượng lớn thuốc hoặc xuất hiện các triệu chứng bất thường sau khi dùng thuốc, nên liên hệ cơ sở y tế để được tư vấn và xử trí phù hợp.
11. Dược lực học
Piracetam là một dẫn xuất vòng của acid gamma-aminobutyric (GABA), thuộc nhóm thuốc tác động lên hệ thần kinh trung ương.
Thuốc có thể tác động đến hoạt động của một số hệ dẫn truyền thần kinh và góp phần cải thiện môi trường chuyển hóa của tế bào thần kinh. Piracetam được cho là có ảnh hưởng đến các quá trình liên quan đến nhận thức, khả năng học tập, trí nhớ, sự tỉnh táo và ý thức.
Ngoài ra, thuốc có tác động lên đặc tính của màng tế bào và hồng cầu, đồng thời có ảnh hưởng đến sự kết tập tiểu cầu.
12. Dược động học
Sau khi uống, piracetam được hấp thu nhanh và gần như hoàn toàn qua đường tiêu hóa. Sinh khả dụng đường uống gần 100%.
Sau khi uống liều 2 g, nồng độ thuốc trong huyết tương đạt mức đỉnh khoảng 40–60 microgam/ml sau khoảng 30 phút.
Một số đặc điểm đáng chú ý:
- Thuốc phân bố vào nhiều mô trong cơ thể.
- Có khả năng đi qua hàng rào máu–não.
- Có thể đi qua nhau thai.
- Không gắn đáng kể với protein huyết tương.
- Piracetam hầu như không bị chuyển hóa.
- Thuốc được đào thải chủ yếu qua thận dưới dạng không đổi.
- Hơn 95% lượng thuốc có thể được bài xuất qua nước tiểu trong khoảng 30 giờ.
- Ở người suy thận nặng, thời gian bán thải của thuốc có thể kéo dài đáng kể.
Do đó, suy giảm chức năng thận có thể khiến thuốc tích lũy trong cơ thể và làm tăng nguy cơ tác dụng không mong muốn.
13. Bảo quản
Bảo quản thuốc:
- Ở nhiệt độ dưới 30°C.
- Để nơi khô ráo.
- Tránh ẩm.
- Tránh ánh sáng trực tiếp.
- Để thuốc ngoài tầm với của trẻ em.
Không sử dụng thuốc nếu viên thuốc có dấu hiệu biến đổi bất thường hoặc bao bì bị hư hỏng.
14. Hạn dùng
Hạn sử dụng được công bố là 36 tháng kể từ ngày sản xuất, với điều kiện thuốc được bảo quản đúng quy định.
Không dùng thuốc đã quá hạn ghi trên bao bì.
15. Một số điểm cần nhớ
Piracetam STADA 800 mg là thuốc kê đơn và không nên được sử dụng như một loại thuốc bổ não thông thường.
Đặc biệt cần lưu ý:
- Không tự ý tăng liều vì thuốc có nhiều mức liều khác nhau tùy bệnh lý.
- Người suy thận cần được đánh giá chức năng thận và điều chỉnh liều.
- Người có nguy cơ chảy máu hoặc đang dùng thuốc chống đông cần báo cho bác sĩ.
- Không tự ý ngừng thuốc đột ngột khi đang điều trị giật rung cơ.
- Phụ nữ mang thai và cho con bú cần trao đổi với bác sĩ trước khi dùng.
- Nếu đang sử dụng warfarin, aspirin, thuốc chống đông, thuốc chống kết tập tiểu cầu hoặc thuốc tuyến giáp, cần thông báo cho bác sĩ.
- Thuốc phải được sử dụng theo đúng chẩn đoán và phác đồ của bác sĩ.
Lưu ý: Thông tin trên nhằm cung cấp kiến thức tham khảo về thuốc, không thay thế chẩn đoán hoặc đơn thuốc cá nhân. Liều dùng và thời gian điều trị cụ thể cần được bác sĩ quyết định dựa trên bệnh lý, tuổi và chức năng thận của từng người.
